Aucune donnée
Notification
Aucune notification
創意 (そうい) — sáng kiến
創意
sáng kiến
創意工夫 そういくふう
vô cùng sáng tạo
創意工夫功労者賞 そういくふうこうろうしゃしょう
giải khuyến khích sáng tạo
創意工夫育成功労学校賞 そういくふういくせいこうろうがっこうしょう
giải thưởng công lao trong giáo dục sáng tạo và đổi mới
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý