加味 (かみ) — sự cho thêm gia vị (vào thức ăn), sự làm tăng thêm mùi vị; sự bổ sung thêm (những yếu tố cần thiết)
加味
か み
JLPTN1
Sự cho thêm gia vị (vào thức ăn), sự làm tăng thêm mùi vị; sự bổ sung thêm (những yếu tố cần thiết)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 加味
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 加味する/かみする |
| Passé (た) | 加味した |
| Négation (未然) | 加味しない |
| Poli (丁寧) | 加味します |
| te (て) | 加味して |
| Capacité (可能) | 加味できる |
| Passif (受身) | 加味される |
| Commandement (使役) | 加味させる |
| Commande passive (使役受身) | 加味させられる |
| Conditions (条件) | 加味すれば |
| Commandement (命令) | 加味しろ |
| Volonté (意向) | 加味しよう |
| Interdiction (禁止) | 加味するな |
