Aucune donnée
Notification
Aucune notification
助っ人 (すけっと) — người ủng hộ,giây,người giúp đỡ
助っ人
người ủng hộ,giây,người giúp đỡ
助け たすけ
sự giúp đỡ
助けて たすけて
cứu tôi với
助け手 「たすけて」「すけて」
người giúp đỡ
困った人 こまったひと
người gặp rắc rối, người gặp khó khăn
補助 ほじょ
sự bổ trợ; sự hỗ trợ