Aucune donnée
Notification
Aucune notification
助成金 (じょせいきん) — tiền cấp, tiền trợ cấp
助成金
tiền cấp, tiền trợ cấp
助け たすけ
sự giúp đỡ
助けて たすけて
cứu tôi với
助け手 「たすけて」「すけて」
người giúp đỡ
補助 ほじょ
sự bổ trợ; sự hỗ trợ
補助人 ほじょにん
người bảo vệ có hạn