助演 (じょえん) — người cùng đóng vai chính, sắp xếp, cùng đóng vai chính
助演
じょ え ん
Người cùng đóng vai chính, sắp xếp, cùng đóng vai chính
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 助演
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 助演する/じょえんする |
| Passé (た) | 助演した |
| Négation (未然) | 助演しない |
| Poli (丁寧) | 助演します |
| te (て) | 助演して |
| Capacité (可能) | 助演できる |
| Passif (受身) | 助演される |
| Commandement (使役) | 助演させる |
| Commande passive (使役受身) | 助演させられる |
| Conditions (条件) | 助演すれば |
| Commandement (命令) | 助演しろ |
| Volonté (意向) | 助演しよう |
| Interdiction (禁止) | 助演するな |
