Aucune donnée
Notification
Aucune notification
劫 (こう ごう) — sự đe doạ
劫
sự đe doạ
劫盗 ごうとう
kẻ cướp đại lộ
劫罰 ごうばつ
trừng phạt vĩnh cửu
劫かす 「おびやかす」「こうかす」
doạ, đe doạ, hăm doạ
劫火 「ごうか」「こうか」
(phật giáo) đám cháy lớn tiêu diệt thế giới
劫略 「きょうりゃく」「ごうりゃく」
Sự cướp bóc; sự tước đoạt; cướp bóc; tước đoạt.