Aucune donnée
Notification
Aucune notification
労務 (ろうむ) — công việc.
労務
công việc.
労務管理 ろうむかんり
sự quản lý lao động
労務課 ろうむか
sở lao động.
労務者 ろうむしゃ
thợ thuyền.
直接労務費 ちょくせつろうむひ
những giá lao động trực tiếp
社会保険労務士 しゃかいほけんろうむし
nhân viên tư vấn bảo hiểm xã hội