Aucune donnée
Notification
Aucune notification
勃 (ぼつ) — bất thình lình(mọc) lên
勃
bất thình lình(mọc) lên
勃起 ぼっき
Sự cương dương vật
勃起障害 ぼっきしょうがい
dysfunction dựng đứng (ed)
勃起機能障害 ぼっききのうしょうがい
rối loạn cương dương 〈ed〉
勃つ たつ
sự cương cứng
勃発 ぼっぱつ
đột khởi.