Aucune donnée
Notification
Aucune notification
勃勃たる (ぼつぼつたる) — sinh động(mọc) lên; năng lượng
勃勃たる
sinh động(mọc) lên
来る 「くる」「きたる」
đến, tới
食べる たべる
ăn.
たがる たがる
mong muốn; ý muốn của người khác
語る かたる
kể chuyện; kể lại; thuật lại
当たる あたる
trúng (đạn); đúng (trả lời); đối diện với; nằm trên (hướng, phương); thích hợp; được giao; chiếu