Aucune donnée
Notification
Aucune notification
動機 (どうき) — căn duyên
動機
căn duyên
動機がない どうきがない
vô cớ.
動機付け面接 どーきつけめんせつ
phỏng vấn tạo động lực
自動機能 じどうきのう
chức năng tự động
自動機械 じどうきかい
máy tự động.
起動機 きどうき
bộ khởi động (động cơ xe hơi); tắc te (đèn ống)