勘 (かん) — trực giác; giác quan thứ sáu; cảm tính; linh cảm
勘
か ん
JLPTN3
Trực giác; giác quan thứ sáu; cảm tính; linh cảm
勘
に
頼
って
行動
する
Hành động theo cảm tính
Recherche d'image

勘 (かん) — trực giác; giác quan thứ sáu; cảm tính; linh cảm
