化粧 (けしょう) — hóa trang
化粧
け しょ う
JLPTN3
Hóa trang
歌舞伎
の
舞台化粧
Trang điểm cho sân khấu kịch Kabuki
Son phấn
Trang điểm
Hóa trang
Son phấn
Trang điểm
Hóa trang
Son phấn
Trang điểm
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 化粧
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 化粧する/けしょうする |
| Passé (た) | 化粧した |
| Négation (未然) | 化粧しない |
| Poli (丁寧) | 化粧します |
| te (て) | 化粧して |
| Capacité (可能) | 化粧できる |
| Passif (受身) | 化粧される |
| Commandement (使役) | 化粧させる |
| Commande passive (使役受身) | 化粧させられる |
| Conditions (条件) | 化粧すれば |
| Commandement (命令) | 化粧しろ |
| Volonté (意向) | 化粧しよう |
| Interdiction (禁止) | 化粧するな |
