Aucune donnée
Notification
Aucune notification
匪 — sự phủ định; người xấu
匪
sự phủ định
匪賊 ひぞく
kẻ cướp; chống đối
匪団 ひだん
băng nhóm tội phạm
匪徒 ひと
Kẻ cướp.
匪躬 ひきゅう
tự hy sinh dịch vụ
兵匪 へいひ
những kẻ cướp