Aucune donnée
Notification
Aucune notification
医薬 (いやく) — y dược.
医薬
y dược.
医薬品 いやくひん
đồ y tế; dược phẩm; thuốc chữa bệnh
医薬品開発 いやくひんかいはつ
việc phát triển sản phẩm thuốc
医薬品評価 いやくひんひょーか
đánh giá thuốc
医薬品使用状況 いやくひんしよーじょーきょー
tình hình sử dụng thuốc
医薬品情報サービス いやくひんじょーほーサービス
dịch vụ thông tin về thuốc