Aucune donnée
Notification
Aucune notification
卑怯 (ひきょう) — bần tiện
卑怯
bần tiện
卑怯な ひきょうな
ươn
卑怯者 ひきょうもの
Người hèn nhát.
卑怯千万 ひきょうせんばん
đê tiện; không có tinh thần thể thao
卑猥 ひわい
sự tục tĩu
怯え おびえ
cơn khủng hoảng, cơn sợ hãi, hoảng loạn