卓越 (たくえつ) — sự trác việt; sự xuất sắc
卓越
た く え つ
Sự trác việt; sự xuất sắc
あの
人
は
人物技量
ともに
卓越
している
。
Anh ấy nổi bật cả về tính cách và tài năng. .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 卓越
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 卓越する/たくえつする |
| Passé (た) | 卓越した |
| Négation (未然) | 卓越しない |
| Poli (丁寧) | 卓越します |
| te (て) | 卓越して |
| Capacité (可能) | 卓越できる |
| Passif (受身) | 卓越される |
| Commandement (使役) | 卓越させる |
| Commande passive (使役受身) | 卓越させられる |
| Conditions (条件) | 卓越すれば |
| Commandement (命令) | 卓越しろ |
| Volonté (意向) | 卓越しよう |
| Interdiction (禁止) | 卓越するな |
