Aucune donnée
Notification
Aucune notification
単刀直入 (たんとうちょくにゅう) — trực tiếp; thẳng thắn
単刀直入
trực tiếp
直接購入 ちょくせつこうにゅう
sự mua vào trực tiếp
刀 かたな
đao
日本刀 「にほんとう」「にっぽんとう」
kiếm Nhật.
刀子 「とうす」「とうし」
dao trang trí; dao cắt thư
刀下 とうか
dưới gươm, dưới kiếm