Aucune donnée
Notification
Aucune notification
単独 (たんどく) — đơn độc; một mình
単独
đơn độc
単独で たんどくで
đơn độc, lẻ loi, một mình
単独行動 たんどくこうどう
hoạt động độc lập
単独主義 たんどくしゅぎ
chủ nghĩa độc lập
単独行為 たんどくこうい
hoạt động riêng lẻ; đơn phương hành động
単独行動主義 たんどくこうどうしゅぎ
chủ nghĩa đơn phương