Aucune donnée
Notification
Aucune notification
卵子 (らんし) — trứng
卵子
trứng
卵子提供 らんしていきょう
sự hiến tặng trứng
卵子提供者 らんしていきょうしゃ
người hiến tặng trứng
卵子輸送 らんしゆそー
vận chuyển noãn
卵子形成 らんしけいせい
sự tạo noãn
卵子冷凍 らんしれいとう
sự đông lạnh trứng