原野 (げんや はらの) — đất hoang; cánh đồng hoang; đất hoang hoá
原野
げ ん や
Đất hoang; cánh đồng hoang; đất hoang hoá
樹木
が
生
えてない
原野
Bãi đất hoang hóa mà cây cối không thể phát triển được
Recherche d'image

原野 (げんや はらの) — đất hoang; cánh đồng hoang; đất hoang hoá
