Aucune donnée
Notification
Aucune notification
反発力 (はんぱつりょく) — lực đàn hồi; lực nảy
反発力
lực đàn hồi
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
反対 はんたい
đối
発 「はつ」「ハツ」「ぱつ」
sự xuất phát.
開発能力 かいはつのうりょく
năng lực phát triển
能力開発 のうりょくかいはつ
phát triển năng lực tiềm năng, phát triển năng lực