反目 (はんもく) — sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
反目
は ん も く
Sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
Tình trạng chiến tranh
(số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 反目
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 反目する/はんもくする |
| Passé (た) | 反目した |
| Négation (未然) | 反目しない |
| Poli (丁寧) | 反目します |
| te (て) | 反目して |
| Capacité (可能) | 反目できる |
| Passif (受身) | 反目される |
| Commandement (使役) | 反目させる |
| Commande passive (使役受身) | 反目させられる |
| Conditions (条件) | 反目すれば |
| Commandement (命令) | 反目しろ |
| Volonté (意向) | 反目しよう |
| Interdiction (禁止) | 反目するな |
