Aucune donnée
Notification
Aucune notification
取り外し (とりはずし) — loại bỏ; tháo dỡ; tách ra
取り外し
loại bỏ
取り外しのできる とりはずしのできる
di động, tính có thể di chuyển
取り外し可能 とりはずしかのう
có thể tháo rời
取り外し可能記憶装置 とりはずしかのうきおくそうち
thiết bị ghi nhớ có thể tháo rời
水廻り用取り外し工具 みずまわりようとりはずしこうぐ
đồ dùng để tháo lắp cho thiết bị vệ sinh
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm