取り巻く (とりまく) — hỏi han; thăm hỏi; hoan nghênh; nghe lệnh
取り巻く
と り ま く
と り ま く
JLPTN1
Hỏi han; thăm hỏi; hoan nghênh; nghe lệnh
人
を
取
り
巻
いている
人
がよくない
Người vâng lệnh lại không tốt
Vây; bao vây
新聞記者
に
取
り
巻
く
Bị các nhà báo bao vây
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 取り巻く
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 取り巻く/とりまく |
| Passé (た) | 取り巻いた |
| Négation (未然) | 取り巻かない |
| Poli (丁寧) | 取り巻きます |
| te (て) | 取り巻いて |
| Capacité (可能) | 取り巻ける |
| Passif (受身) | 取り巻かれる |
| Commandement (使役) | 取り巻かせる |
| Commande passive (使役受身) | 取り巻かせられる |
| Conditions (条件) | 取り巻けば |
| Commandement (命令) | 取り巻け |
| Volonté (意向) | 取り巻こう |
| Interdiction (禁止) | 取り巻くな |
