Aucune donnée
Notification
Aucune notification
取り組み (とりくみ) — nỗ lực, chuyên tâm
取り組み
nỗ lực, chuyên tâm
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm
取り取り 「とりどり」「とりとり」
khác nhau; nhiều thứ khác nhau
仕組み しくみ
cơ cấu; tổ chức; cơ chế.
大取りより小取り おおとりよりことり
tích tiểu thành đại
組み くみ
sự hợp thành; sắp chữ in