受け持ち (うけもち) — người đảm nhiệm; công tác đảm nhiệm; đảm nhiệm; chủ nhiệm; phụ trách; đảm nhận
受け持ち
う け も ち
Người đảm nhiệm; công tác đảm nhiệm; đảm nhiệm; chủ nhiệm; phụ trách; đảm nhận
受
け
持
ちの
作業量
が
少
ない
Số lượng công việc đảm đương ít
Recherche d'image

