受粉 (じゅふん) — sự truyền phấn nhân tạo, sự thụ tinh nhân tạo
受粉
じゅ ふ ん
Sự truyền phấn nhân tạo, sự thụ tinh nhân tạo
Sự làm cho màu mỡ được, sự thụ tinh, sự thụ thai
Thụ phấn
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 受粉
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 受粉する/じゅふんする |
| Passé (た) | 受粉した |
| Négation (未然) | 受粉しない |
| Poli (丁寧) | 受粉します |
| te (て) | 受粉して |
| Capacité (可能) | 受粉できる |
| Passif (受身) | 受粉される |
| Commandement (使役) | 受粉させる |
| Commande passive (使役受身) | 受粉させられる |
| Conditions (条件) | 受粉すれば |
| Commandement (命令) | 受粉しろ |
| Volonté (意向) | 受粉しよう |
| Interdiction (禁止) | 受粉するな |
