Aucune donnée
Notification
Aucune notification
叛臣 (はんしん) — phản thần, nghịch thần
叛臣
phản thần, nghịch thần
大臣 「だいじん」「おとど」「おおおみ」
bộ trưởng
環境大臣 かんきょうだいじん
bộ trưởng môi trường
労働大臣 ろうどうだいじん
bộ trưởng Bộ lao động
建設大臣 けんせつだいじん
Bộ trưởng Bộ xây dựng
副大臣 ふくだいじん
thứ trưởng