Aucune donnée
Notification
Aucune notification
口当たり (くちあたり) — sự nếm mùi; sự tiếp nhận; lòng mến khách
口当たり
sự nếm mùi
ため口 「ためぐち」「ためくち」
nói chuyện ngang hàng phải lứa
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
当 「とう」「はた」
điều này, này
当たり前 「あたりまえ」「あたりめえ」
dĩ nhiên
当たり あたり
chính xác; đúng; trúng