Aucune donnée
Notification
Aucune notification
口紅 (くちべに) — ống son; thỏi son; son môi
口紅
ống son
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
紅 「くれない」「こう」「あか」「もみ」
đỏ thẫm
紅中 「ホンちゅう」「ホンチュン」
red dragon tile
中紅 なかくれない
màu hồng vừa (màu hồng nằm giữa hồng nhạt và hồng đậm)