Aucune donnée
Notification
Aucune notification
口述試験 (こうじゅつしけん) — Kỳ thi vấn đáp; kỳ thi nói
口述試験
Kỳ thi vấn đáp
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
試験 しけん
kỳ thi; thi; kiểm tra
試験する しけんする
khảo thí
試験的 しけんてき
dựa trên thí nghiệm, để thí nghiệm, thực nghiệm
試験中 しけんちゅう
đang kiểm tra, đang thi