Aucune donnée
Notification
Aucune notification
古めかしい (ふるめかしい) — cũ kĩ, cổ xưa, có vẻ cổ
古めかしい
cũ kĩ, cổ xưa, có vẻ cổ
かいだめ
sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm, hàng rào gỗ quanh công trường, panô để quảng cáo
古い ふるい
cũ; cổ; già.
古いもの ふるいもの
cái cũ.
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ
頭が古い あたまがふるい
lỗi thời, cổ hủ