古創 (ふるきず こそう) — cũ (già) làm bị thương; thành sẹo; biến cố khó chịu cũ (già)
古創
ふ る き ず
ふ る き ず
Cũ (già) làm bị thương; thành sẹo; biến cố khó chịu cũ (già)
Recherche d'image

古創 (ふるきず こそう) — cũ (già) làm bị thương; thành sẹo; biến cố khó chịu cũ (già)
