可愛らしい (かわいらしい) — đáng yêu; đẹp đẽ; xinh xắn
可愛らしい
か わ い ら し い
JLPTN3
Đáng yêu; đẹp đẽ; xinh xắn
彼女
は
、
かわいらしい
顔
をしてみせた
Cô ấy xuất hiện với một gương mặt đáng yêu.
Kháu
Kháu khỉnh.
Recherche d'image

可愛らしい (かわいらしい) — đáng yêu; đẹp đẽ; xinh xắn
