Aucune donnée
Notification
Aucune notification
台車 (だいしゃ) — xe đẩy; toa đẩy
台車
xe đẩy
台車用キャスター だいしゃようキャスター
bánh xe đẩy
寝台車 しんだいしゃ
toa nằm (xe lửa); xe chở bệnh nhân
電動台車 でんどうだいしゃ
xe đẩy điện
コンテナ台車 コンテナだいしゃ
xe đẩy container
運搬台車 うんぱんだいしゃ
xe đẩy dùng để vận chuyển nồi