Aucune donnée
Notification
Aucune notification
右手 (みぎて めて) — tay phải
右手
tay phải
右手側 みぎてがわ
bên tay phải.
右手の法則 みぎてのほうそく
quy tắc bàn tay phải
右手座標系 みぎてざひょうけい
hệ tọa độ phải
右 みぎ
bên phải; phía bên phải
右方 うほう
bên phải