Aucune donnée
Notification
Aucune notification
合いの子 (あいのこ) — con lai
合いの子
con lai
人の子 ひとのこ
Chúa Giê, su, Chúa cứu thế
いい子 いいこ
đứa con ngoan
この場合 このばあい
trong tình huống này; trong trường hợp này
私の場合 「わたくしのばあい」「わたしのばあい」
trong trường hợp (của) tôi; theo tôi
子の時 ねのとき
Nửa đêm; giờ Tý.