合宿 (がっしゅく) — trại huấn luyện; trại tập trung để rèn luyện
合宿
が っ しゅ く
Trại huấn luyện; trại tập trung để rèn luyện
私
の
学校
の
英語
の
先生
の
中
には
毎年東京
で
行
われる
夏
の
研究合宿
に
出席
する
人
がいる
。
Có một vài giáo viên tiếng Anh ở trường tôi tham dự trại huấn luyện vào mùa hè được tổ chức ở Tokyo.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 合宿
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 合宿する/がっしゅくする |
| Passé (た) | 合宿した |
| Négation (未然) | 合宿しない |
| Poli (丁寧) | 合宿します |
| te (て) | 合宿して |
| Capacité (可能) | 合宿できる |
| Passif (受身) | 合宿される |
| Commandement (使役) | 合宿させる |
| Commande passive (使役受身) | 合宿させられる |
| Conditions (条件) | 合宿すれば |
| Commandement (命令) | 合宿しろ |
| Volonté (意向) | 合宿しよう |
| Interdiction (禁止) | 合宿するな |
