Aucune donnée
Notification
Aucune notification
同志 (どうし) — đồng chí.
同志
đồng chí.
同志的 どうしてき
dễ làm bạn, dễ kết bạn
同志会 どうしかい
hiệp hội (của) rượu tương tự
同志愛 どうしあい
tình đồng chí
内輪同志 うちわどうし
những thành viên (của) gia đình,họ; những người trong cuộc
同じ おなじ
bằng nhau