Aucune donnée
Notification
Aucune notification
同時に (どうじに) — đồng thời, cùng lúc đó
同時に
đồng thời, cùng lúc đó
と同時に とどうじに
cùng lúc
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時にない いつにない
không thường; không thông thường; không quen
時間になる じかんになる
đến giờ.
同じ おなじ
bằng nhau