Aucune donnée
Notification
Aucune notification
同盟国 (どうめいこく) — nước đồng minh.
同盟国
nước đồng minh.
同じ おなじ
bằng nhau
国国 くにぐに
những nước
同 どう
đồng; này
同前 どうぜん
như trên; như cái nói trước đó
同事 どうじ
cùng sự kiện đó; không có sự thay đổi nào (trên (về) thị trường kho)