Aucune donnée
Notification
Aucune notification
同胞 (どうほう はらから) — đồng bào; người cùng một nước.
同胞
đồng bào
同胞愛 どうほうあい
tình yêu như anh em
同胞婚 どうほうこん
kết hôn với người cùng quốc tịch
同胞融和 どうほうゆうわ
phong trào chấm dứt phân biệt đối xử với Burakumin (bộ lạc dân)
四海同胞 しかいどうほう
tứ hải giai huynh đệ
同じ おなじ
bằng nhau