向く (むく) — đối diện với, quay mặt về phía
向く
む く
JLPTN3
Đối diện với, quay mặt về phía
西
に
向
いた
窓
Cửa sổ quay về phía tây
Hướng đến, dành cho, để cho
Thích hợp, phù hợp
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 向く
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 向く/むく |
| Passé (た) | 向いた |
| Négation (未然) | 向かない |
| Poli (丁寧) | 向きます |
| te (て) | 向いて |
| Capacité (可能) | 向ける |
| Passif (受身) | 向かれる |
| Commandement (使役) | 向かせる |
| Commande passive (使役受身) | 向かせられる |
| Conditions (条件) | 向けば |
| Commandement (命令) | 向け |
| Volonté (意向) | 向こう |
| Interdiction (禁止) | 向くな |
