Aucune donnée
Notification
Aucune notification
命知らず (いのちしらず) — táo bạo, liều lĩnh, bất cần
命知らず
táo bạo, liều lĩnh, bất cần
知らない しらない
không biết; lạ; không quen
知られる しられる
được biết đến
知らず しらず
không biết
知らず知らず しらずしらず
một cách vô thức; không nhận ra
命 「いのち」「めい」「みこと」
tính mạng; mạng sống