Aucune donnée
Notification
Aucune notification
咽喉 (いんこう) — họng
咽喉
họng
咽喉炎 いんこうえん
bệnh viêm họng
咽喉マイク いんこうマイク
micrô họng, thanh quản
咽喉が焼付く のどがやきつく
rát cổ.
咽喉が乾く のどがかわく
khát
咽喉に引っかかる のどにひっかかる
nghẹn.