商人 (しょうにん あきんど あきびと) — lái
商人
しょ う に ん
JLPTN3
Lái
Lái buôn
Nhà buôn
Thương nhân; người trông coi cửa hàng.
Lái
Lái buôn
Nhà buôn
Thương nhân; người trông coi cửa hàng.
Lái
Lái buôn
Nhà buôn
Thương nhân; người trông coi cửa hàng.
Recherche d'image

