Aucune donnée
Notification
Aucune notification
善く (よく) — tuyệt diệu; đúng mức; tốt; thành vấn đề bên trong
善く
tuyệt diệu
善くぞ よくぞ
tuyệt vời
善くも よくも
sao...dám
善くもまあ よくもまあ
làm sao có thể như vậy
善くもそんなことを よくもそんなことを
Sao bạn dám
善く善く よくよく
cực kỳ; quá; rất