喚問 (かんもん) — sự truyền hỏi; truyền hỏi; sự triệu tập; triệu tập
喚問
か ん も ん
Sự truyền hỏi; truyền hỏi; sự triệu tập; triệu tập
テレビ
中継
された
証人喚問
Sự triệu tập (truyền hỏi) nhân chứng được truyền hình trực tiếp
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 喚問
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 喚問する/かんもんする |
| Passé (た) | 喚問した |
| Négation (未然) | 喚問しない |
| Poli (丁寧) | 喚問します |
| te (て) | 喚問して |
| Capacité (可能) | 喚問できる |
| Passif (受身) | 喚問される |
| Commandement (使役) | 喚問させる |
| Commande passive (使役受身) | 喚問させられる |
| Conditions (条件) | 喚問すれば |
| Commandement (命令) | 喚問しろ |
| Volonté (意向) | 喚問しよう |
| Interdiction (禁止) | 喚問するな |
