Aucune donnée
Notification
Aucune notification
喜ばせる (よろこばせる) — đẹp lòng.
喜ばせる
đẹp lòng.
喜ぶ
hí hửng
非常に喜ぶ ひじょうによろこぶ
rất vui mừng.
大いに喜ぶ おおいによろこぶ
để được làm vui lòng cao
会合を喜ぶ かいごうをよろこぶ
vui vầy.
喜んで よろこんで
hân hoan
喜び よろこび
hân hạnh