Aucune donnée
Notification
Aucune notification
喧騒 (けんそう) — Ồn ào, náo động, om sòm; tiếng ồn lớn
喧騒
Ồn ào, náo động, om sòm
喧嘩 「けんか」「げんか」
Cãi nhau, cãi cọ, gây chuyện
喧嘩します けんかします
Cãi nhau
喧嘩をする けんかをする
đánh nhau.
大喧嘩 おおげんか
cuộc cãi vã lớn
水喧嘩 みずげんか
tranh chấp về việc phân phối nước vào ruộng trong mùa hè (ở nông thôn)